--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
con ngươi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
con ngươi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: con ngươi
+ noun
Pupil
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "con ngươi"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"con ngươi"
:
con ngươi
con người
Lượt xem: 524
Từ vừa tra
+
con ngươi
:
Pupil
+
dari persian
:
giống dari
+
chunga
:
tên hoặc biệt danh của một vài người.Micaela Flores Amaya, a flamenco dancer known as "La Chunga"Micaela Flores Amaya, một vũ công nhạc flamenco, được biết đến như "La Chunga"
+
compatible software
:
phần mềm tương thích
+
hớn hở
:
merry; gay; radiant